WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牙刷
HSK3
n
0 · Lv.1
yáshuā
bàn chải (đánh răng)
toothbrush 电动/塑料 牙刷 electric/plastic toothbrush
漢越 nha loát
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牙刷儿
yá shuā ér
HSK3
bàn chải đánh răng
牙刷架
yá shuā jià
HSK5
giá để bàn chải đánh răng
电动牙刷
diàn dòng yá shuā
HSK5
Bàn chải (đánh) răng điện; bàn chải điện
查词
复习
真题
工具
我的