拼
牙龈
HSK1n 0 · Lv.1
yáyín
lợi; nướu răng
gum; gingiva 牙龈 出血 have bleeding gums [ 相关词条 ] 牙龈腐烂 [名] gum erosion 牙龈脓肿 [名] parulis 牙龈萎缩 [名] gingival atrophy 牙龈炎 [名] gingivitis
漢越 nha ngân
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分