WinHSK

牙龈

HSK1n
0 · Lv.1
yáyín

lợi; nướu răng

gum; gingiva 牙龈 出血 have bleeding gums [ 相关词条 ] 牙龈腐烂 [名] gum erosion 牙龈脓肿 [名] parulis 牙龈萎缩 [名] gingival atrophy 牙龈炎 [名] gingivitis

漢越 nha ngân

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的牙龈出血了。

Wǒ de yáyín chūxiě le.

HSK6

Nướu răng của tôi bị chảy máu.

My gums are bleeding.

牙龈发炎很疼。

Yáyín fāyán hěn téng.

HSK6

Viêm nướu rất đau.

Inflamed gums are very painful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50