WinHSK

牛蛙

HSK7-9n
0 · Lv.1
niú

ếch trâu

bullfrog

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们家养了很多牛蛙。

wǒmen jiā yǎng le hěnduō niúwā.

HSK4

Nhà tôi nuôi rất nhiều ếch trâu.

Our family raises a lot of bullfrogs.

牛蛙在北美洲很常见。

Niúwā zài Běi Měizhōu hěn chángjiàn.

HSK4

Ếch trâu rất phổ biến ở Bắc Mỹ.

Bullfrogs are very common in North America.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50