拼
干锅牛蛙
HSK7-9n 0 · Lv.1
gānguōniúwā
Ếch xào sả ớt; Lẩu ếch xào
漢越
字解构
Phân tích chữ干gàn多音HSK3cán; thân; mình / cán bộ锅guōHSK5nồi; cái nồi; nồi niêu牛niúHSK1bò, trâu蛙wāHSK7-9ếch; nhái; ếch nhái; con nhái; con ếch
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分