WinHSK

牧场

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùchǎng

trang trại; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi

livestock farm

漢越 mục trường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牧放牲畜的草地也说牧地
义项 nHSK7-9

trang trại; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi

牧放牲畜的草地也说牧地

免费例句

牧场上的羊正在吃草。

Mùchǎng shàng de yáng zhèngzài chī cǎo.

HSK5

Những chú cừu đang ăn trên đồng cỏ.

The sheep on the pasture are eating grass.

我们周末去牧场骑马。

wǒmen zhōumò qù mùchǎng qí mǎ.

HSK6

Cuối tuần chúng tôi đi bãi cỏ cưỡi ngựa.

We go horseback riding at the ranch on weekends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。