拼
牧场
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùchǎng
trang trại; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi
livestock farm
漢越 mục trường
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trang trại; bãi chăn nuôi; trại chăn nuôi
livestock farm
认识每个字,再去看它们组成的词 →