WinHSK

牧民

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùmín

người dân chăn nuôi; nông dân chăn nuôi

herdsman 女 牧民 herdswoman

漢越 mục dân
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan