拼
牧民
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùmín
người dân chăn nuôi; nông dân chăn nuôi
herdsman 女 牧民 herdswoman
漢越 mục dân
例句
Câu ví dụ免费例句
牧民每天都要照顾动物。
Mùmín měitiān dōu yào zhàogù dòngwù.
≈HSK5
Người chăn nuôi mỗi ngày đều phải chăm sóc động vật.
Herdsmen have to take care of animals every day.
一个牧民养了几十只羊,他白天放牧,晚上则把羊赶进一个用柴草和木桩围起来的羊圈内。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分