WinHSK

牵扯

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānchě

dây dưa; dính líu; liên lụy; dính dáng; liên quan (đến)

漢越 khiên xả
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50