拼
牵扯
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānchě
dây dưa; dính líu; liên lụy; dính dáng; liên quan (đến)
漢越 khiên xả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牵连拉扯;发生关联
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dây dưa; dính líu; liên lụy; dính dáng; liên quan (đến)
牵连拉扯;发生关联
免费例句
这件事牵扯到很多人。
Zhè jiàn shì qiānchě dào hěn duō rén.
≈HSK5
Việc này liên quan đến nhiều người.
This matter involves many people.
这件事还牵扯到你。
Zhè jiàn shì hái qiānchě dào nǐ.
≈HSK5
Việc này còn liên quan đến bạn.
This matter also involves you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分