WinHSK

特别

HSK3adj, adv
0 · Lv.1
tèbié

rất; vô cùng; đặc biệt

漢越 đặc biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 格外
  2. 尤其
  3. 特地
  4. 跟别的不一样,有自己特点的;不是普通的
义项 advHSK3

rất; vô cùng; đặc biệt

格外

免费例句

今天天气特别好,适合出去玩。

Jīntiān tiānqì tèbié hǎo, shìhé chūqù wán.

HSK2

Hôm nay thời tiết rất đẹp, thích hợp để đi chơi.

The weather is especially nice today, perfect for going out.

我男朋友对我特别好。

Wǒ nánpéngyou duì wǒ tèbié hǎo.

HSK2

Bạn trai đối xử với tôi rất tốt.

My boyfriend treats me very well.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

càng; đặc biệt; nhất là

尤其

免费例句

我喜欢吃葡萄,特别是紫色的。

wǒ xǐhuān chī pútao, tèbié shì zǐsè de.

HSK3

Tôi thích ăn nho, đặc biệt là nho tím.

I like eating grapes, especially purple ones.

拍风景很美,特别是夜景。

Pāi fēngjǐng hěn měi, tèbié shì yèjǐng.

HSK3

Cảnh chụp rất đẹp, nhất là cảnh đêm.

Scenery photos are beautiful, especially night scenes.

义项 advHSK3

cố ý; cố tình; đặc biệt

特地

免费例句

他特地请假来参加聚会。

Tā tèdì qǐngjià lái cānjiā jùhuì.

HSK4

Anh ấy đã đặc biệt xin phép để tham dự bữa tiệc.

He specially took leave to attend the party.

我特地为你准备了早餐。

Wǒ tèdì wèi nǐ zhǔnbèi le zǎocān.

HSK4

Em đặc biệt chuẩn bị bữa sáng cho anh đấy.

I specially prepared breakfast for you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

đặc biệt

跟别的不一样,有自己特点的;不是普通的

免费例句

你的花插得很特别。

Nǐ de huā chā de hěn tèbié.

HSK3

Cách cắm hoa của bạn rất đặc biệt.

Your flower arrangement is very unique.

这个菜的做法很特别。

zhè ge cài de zuòfǎ hěn tèbié.

HSK3

Cách chế biến món ăn này rất đặc biệt.

The way this dish is made is very special.