WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
特别
HSK3
adj, adv
0 · Lv.1
tèbié
rất; vô cùng; đặc biệt
漢越 đặc biệt
字解构
Phân tích chữ
特
tè
HSK3
rất; đặc biệt
别
bié
多音
HSK2
xa cách; biệt ly; chia ly; phân ly; chia lìa / quay; xoay; chuyển biến; xoay chuyển; chuyển động (từ địa phương)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
特别奖
tè bié jiǎng
HSK4
giải đặc biệt; giải thưởng đặc biệt; phần thưởng đặc biệt
特别是
tè bié shì
HSK3
nhất là; đặc biệt là
特别费
tè bié fèi
HSK4
đặc phí; Phí đặc biệt; Phí đặc thù
特别公积
tè bié gōng jī
HSK4
dự trữ đặc biệt
特别助理
tè bié zhù lǐ
HSK6
trợ lý đặc biệt
特别审计
tè bié shěn jì
HSK7-9
kiểm toán đặc biệt
特别客串
tè bié kè chuàn
HSK6
sự xuất hiện của khách mời đặc biệt (trong phần tín dụng phim)
特别待遇
tè bié dài yù
HSK5
Đãi ngộ đặc biệt
特别感谢
tè bié gǎn xiè
HSK4
đặc biệt cảm ơn
特别护理
tè bié hù lǐ
HSK7-9
chăm sóc đặc biệt
查词
复习
真题
工具
我的