WinHSK

特色

HSK5n
0 · Lv.1
tèsè

đặc sắc; đặc trưng

漢越 đặc sắc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 事物特有的色彩、风格等
义项 nHSK5

đặc sắc; đặc trưng

事物特有的色彩、风格等

免费例句

这个县很有特色。

zhè ge xiàn hěn yǒu tè sè

HSK3

Huyện này rất có nét riêng.

This county has a lot of character.

牛肉面是兰州的特色。

Niúròu miàn shì Lánzhōu de tèsè.

HSK4

Mì bò là đặc sản của Lan Châu.

Beef noodles are a specialty of Lanzhou.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。