WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
特色
HSK5
n
0 · Lv.1
tèsè
đặc sắc; đặc trưng
漢越 đặc sắc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
特色菜
tè sè cài
HSK5
đặc sản; món đặc biệt; món ăn đặc trưng
特色服务
tè sè fú wù
HSK5
dịch vụ đặc biệt
特色餐饮
tè sè cān yǐn
HSK5
Food Specialties Món ăn đặc sản
独具特色
dú jù tè sè
HSK5
đặc sắc riêng
查词
复习
真题
工具
我的