拼
特色餐饮
HSK5n 0 · Lv.1
tèsècānyǐn
Food Specialties Món ăn đặc sản
漢越
字解构
Phân tích chữ特tèHSK3rất; đặc biệt色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt餐cānHSK4ăn (cơm)饮yǐn多音HSK3uống / nhậu; uống rượu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分