WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
犒劳
HSK1
n, v
0 · Lv.1
kào
láo
khao; đãi; thưởng; khao thưởng
reward with food and drink 你忙了这么长时间,也该 犒劳 犒劳
漢越
字解构
Phân tích chữ
犒
HSK1
劳
láo
HSK5
lao động; làm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
吃犒劳
chī kào láo
HSK5
ăn khao; khao ăn; đãi ăn
查词
复习
真题
工具
我的