WinHSK

犒劳

HSK1n, v
0 · Lv.1
kàoláo

khao; đãi; thưởng; khao thưởng

reward with food and drink 你忙了这么长时间,也该 犒劳 犒劳

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50