拼
犬儒
HSK1n 0 · Lv.1
quǎnrú
kẻ khuyển nho; nhà khuyển nho (chỉ những nhà triết học coi thường hiện thực xã hội thời xưa ở Hy lạp)
cynic [ 相关词条 ] 犬儒主义 [名] cynicism
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kẻ khuyển nho; nhà khuyển nho (chỉ những nhà triết học coi thường hiện thực xã hội thời xưa ở Hy lạp)
cynic [ 相关词条 ] 犬儒主义 [名] cynicism