WinHSK

状元

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuàngyuan

thủ khoa; trạng nguyên

pick in the NBA draft; top pick in the NBA draft

漢越 trạng nguyên

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个学校出过很多状元。

Zhège xuéxiào chūguo hěnduō zhuàngyuan.

HSK6

Trường này đã từng có nhiều thủ khoa.

This school has produced many top scholars.

那年,他考中了科举状元。

Nà nián, tā kǎozhòng le kējǔ zhuàngyuan.

HSK6

Năm đó, anh ấy đỗ trạng nguyên khoa cử.

That year, he passed the imperial examination and became the top scholar.

这位歌手是音乐界的状元。

zhè wèi gēshǒu shì yīnyuè jiè de zhuàngyuan.

HSK5

Ca sĩ này là cao thủ trong âm nhạc.

This singer is a top talent in the music industry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan