WinHSK

状元

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuàngyuan

thủ khoa; trạng nguyên

pick in the NBA draft; top pick in the NBA draft

漢越 trạng nguyên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 科举时代的一种称号,元代以后称殿试的第一名,后指考试取得第一名的人
  2. 比喻在本行业中成绩最好的人
义项 nHSK7-9

thủ khoa; trạng nguyên

科举时代的一种称号,元代以后称殿试的第一名,后指考试取得第一名的人

免费例句

这个学校出过很多状元。

Zhège xuéxiào chūguo hěnduō zhuàngyuan.

HSK6

Trường này đã từng có nhiều thủ khoa.

This school has produced many top scholars.

那年,他考中了科举状元。

Nà nián, tā kǎozhòng le kējǔ zhuàngyuan.

HSK6

Năm đó, anh ấy đỗ trạng nguyên khoa cử.

That year, he passed the imperial examination and became the top scholar.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sư phụ; cao thủ; người giỏi nhất

比喻在本行业中成绩最好的人

免费例句

这位歌手是音乐界的状元。

zhè wèi gēshǒu shì yīnyuè jiè de zhuàngyuan.

HSK5

Ca sĩ này là cao thủ trong âm nhạc.

This singer is a top talent in the music industry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan