WinHSK

犹太

HSK5n
0 · Lv.1
yóutài

người do thái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Jew
  2. Jewish
  3. Judea (in Biblical Palestine)
义项 nHSK5

người do thái

Jew

义项 nHSK5

Do Thái

Jewish

义项 nHSK5

Judea (ở Palestine trong Kinh thánh)

Judea (in Biblical Palestine)