WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
犹太
HSK5
n
0 · Lv.1
yóu
tài
người do thái
漢越
字解构
Phân tích chữ
犹
yóu
HSK5
như; giống như
太
tài
HSK1
cao, lớn, to lớn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
犹太人
yóu tài rén
HSK5
người Do Thái
犹太教
yóu tài jiào
HSK5
Đạo Do Thái; Do Thái giáo (Đạo Do Thái là đạo chính của người Do Thái, chỉ thờ duy nhất Đức Jehovah, "Cựu ước" của CơĐốc giáo nguyên là kinh điển của đạo Do Thái.)
查词
复习
真题
工具
我的