拼
犹豫
HSK5adj 0 · Lv.1
yóuyù
do dự; lưỡng lự; phân vân; chần chừ
漢越 do dự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拿不定主意, 不能决定或行动
- 迟疑不决
等级
义项 ①adj≈HSK5
do dự; lưỡng lự; phân vân; chần chừ
拿不定主意, 不能决定或行动
免费例句
他们的态度犹豫不决。
Tāmen de tàidù yóuyù bù jué.
≈HSK4
Thái độ của họ do dự không quyết đoán.
Their attitude is indecisive.
他在选择时很犹豫。
Tā zài xuǎn zé shí hěn yóu yù.
≈HSK4
Anh ấy luôn lưỡng lự khi lựa chọn.
He is very hesitant when making choices.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
do dự; lưỡng lự; phân vân; đắn đo
迟疑不决
免费例句
他犹豫到底要不要去。
Tā yóuyù dàodǐ yào bù yào qù.
≈HSK4
Anh ấy phân vân không biết có nên đi hay không.
He hesitated about whether to go or not.
她在发言时有些犹豫。
Tā zài fā yán shí yǒu xiē yóu yù.
≈HSK4
Cô ấy có chút do dự khi phát biểu.
She was a bit hesitant when speaking.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分