拼
犹豫不决
HSK7-9 0 · Lv.1
yóuyù-bùjué
phân vân; do dự; lưỡng lự; tần ngần
漢越 do dự bất quyết
字解构
Phân tích chữ犹yóuHSK5như; giống như豫yùHSK5vui vẻ; an nhàn; yên bình; thoải mái不bùHSK1không, bất, phi, vô决juéHSK3quyết; quyết định; định đoạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分