拼
狐狸
HSK7-9n 0 · Lv.1
húli
cáo; hồ ly
fox 两只 狐狸 two foxes [ 相关词条 ] 狐狸精 [名] fox spirit―seductive woman; woman of easy virtue; fox; vamp 狐狸尾巴 [名] fox's tail―sth that gives away a person's real character or evil intentions; cloven hoof 狐狸座 [名] [天文] Vulpecula
漢越 hồ li
例句
Câu ví dụ免费例句
森林里有很多狐狸。
sēnlín lǐ yǒu hěnduō húli.
≈HSK4
Trong rừng có nhiều con cáo.
There are many foxes in the forest.
这只狐狸的毛色很漂亮。
zhè zhī húli de máosè hěn piàoliang.
≈HSK4
Bộ lông của con cáo này rất đẹp.
This fox's fur color is very beautiful.
他是个狐狸,不要轻信他。
Tā shì ge húli, bùyào qīngxìn tā.
≈HSK5
Anh ta là một kẻ cáo già, đừng tin tưởng vào anh ta.
He is a fox; don't trust him easily.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分