拼
狐狸
HSK7-9n 0 · Lv.1
húli
cáo; hồ ly
fox 两只 狐狸 two foxes [ 相关词条 ] 狐狸精 [名] fox spirit―seductive woman; woman of easy virtue; fox; vamp 狐狸尾巴 [名] fox's tail―sth that gives away a person's real character or evil intentions; cloven hoof 狐狸座 [名] [天文] Vulpecula
漢越 hồ li
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分