WinHSK

狗屁

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒu

vớ vẫn; tào lao; nhảm nhí; đồ vứt đi; đồ bỏ đi; đồ vô dụng; đồ vô tích sự

shit; rubbish; nonsense 狗屁 文章 stodgy and worthless article [ 相关词条 ] 狗屁不通 unreadable rubbish; mere trash

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50