拼
狗屎
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒushǐ
chuyện nhảm nhí; chuyện vớ vẩn; chuyện tào lao
dog droppings/dung—worthless stuff
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我讨厌这种狗屎电影。
Wǒ tǎoyàn zhè zhǒng gǒushǐ diànyǐng.
≈HSK6
Tôi ghét kiểu phim nhảm nhí này.
I hate this kind of crappy movie.
他不小心踩到狗屎了。
Tā bù xiǎoxīn cǎi dào gǒushǐ le.
≈HSK6
Anh ấy vô tình giẫm phải phân chó.
He accidentally stepped on dog poop.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分