WinHSK

狗屎

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒushǐ

chuyện nhảm nhí; chuyện vớ vẩn; chuyện tào lao

dog droppings/dung—worthless stuff

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我讨厌这种狗屎电影。

Wǒ tǎoyàn zhè zhǒng gǒushǐ diànyǐng.

HSK6

Tôi ghét kiểu phim nhảm nhí này.

I hate this kind of crappy movie.

他不小心踩到狗屎了。

Tā bù xiǎoxīn cǎi dào gǒushǐ le.

HSK6

Anh ấy vô tình giẫm phải phân chó.

He accidentally stepped on dog poop.