WinHSK

狗屎

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒushǐ

chuyện nhảm nhí; chuyện vớ vẩn; chuyện tào lao

dog droppings/dung—worthless stuff

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻荒唐无稽、毫无价值的事或话
  2. 指狗拉的粪便
义项 nHSK7-9

chuyện nhảm nhí; chuyện vớ vẩn; chuyện tào lao

比喻荒唐无稽、毫无价值的事或话

免费例句

我讨厌这种狗屎电影。

Wǒ tǎoyàn zhè zhǒng gǒushǐ diànyǐng.

HSK6

Tôi ghét kiểu phim nhảm nhí này.

I hate this kind of crappy movie.

义项 nHSK7-9

phân chó

指狗拉的粪便

免费例句

他不小心踩到狗屎了。

Tā bù xiǎoxīn cǎi dào gǒushǐ le.

HSK6

Anh ấy vô tình giẫm phải phân chó.

He accidentally stepped on dog poop.