拼
狗窝
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒuwō
ổ chó; chuồng chó
one's humble home
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那边有一个狗窝。
nà biān yǒu yī gè gǒu wō
≈HSK6
Bên kia có một cái cũi chó.
There is a doghouse over there.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ổ chó; chuồng chó
one's humble home
那边有一个狗窝。
nà biān yǒu yī gè gǒu wō
Bên kia có một cái cũi chó.
There is a doghouse over there.