WinHSK

狗窝

HSK7-9n
0 · Lv.1
gǒu

ổ chó; chuồng chó

one's humble home

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 狗舍,狗或狗群的棚舍;饲养狗的场所
  2. 简陋破烂的住所
义项 nHSK7-9

ổ chó; chuồng chó

狗舍,狗或狗群的棚舍;饲养狗的场所

免费例句

那边有一个狗窝。

nà biān yǒu yī gè gǒu wō

HSK6

Bên kia có một cái cũi chó.

There is a doghouse over there.

义项 nHSK7-9

nhà ổ chuột; nhà tồi tàn; nhà ọp ẹp

简陋破烂的住所

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan