拼
狗血
HSK4v 0 · Lv.1
gǒuxuè
có nguồn gốc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- contrived
- melodramatic
等级
义项 ①v≈HSK4
có nguồn gốc
contrived
义项 ②v≈HSK4
khoa trương
melodramatic
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
có nguồn gốc
có nguồn gốc
contrived
khoa trương
melodramatic