拼
狗血喷头
HSK6idioms 0 · Lv.1
gǒuxuèpēntóu
cái vòi phun máu chó; chửi cho mất mặt (câu chửi cay độc)
漢越
字解构
Phân tích chữ狗gǒuHSK1chó, con chó血xiě多音HSK4máu; huyết喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分