WinHSK

狠心

HSK6adj, n, v, sv
0 · Lv.1
hěnxīn

quyết; đành phải; bất chấp; đành lòng

cruel-hearted; heartless; merciless 你也太 狠心 了! You are so heartless!

漢越 ngận tâm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan