拼
狠狠
HSK6adv 0 · Lv.1
hěnhěn
nghiêm khắc; mãnh liệt; dữ tợn; ráo riết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他狠狠地批评了我。
Tā hěnhěn de pīpíng le wǒ.
≈HSK5
Anh ấy đã nghiêm khắc chỉ trích tôi.
He criticized me severely.
他被连长狠狠地训了一顿。
Tā bèi liánzhǎng hěnhěn de xùn le yī dùn.
≈HSK5
Nó bị đội trưởng mắng cho một trận.
He was severely scolded by the company commander.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分