拼
狠狠
HSK6adv 0 · Lv.1
hěnhěn
nghiêm khắc; mãnh liệt; dữ tợn; ráo riết
漢越
字解构
Phân tích chữ狠hěnHSK6hung ác; tàn nhẫn; độc ác; dữ tợn; hung hãn狠hěnHSK6hung ác; tàn nhẫn; độc ác; dữ tợn; hung hãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分