WinHSK

独具

HSK5v
0 · Lv.1

riêng biệt; độc đáo; đặc trưng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 特别具有,别的人或事物不具备
义项 vHSK5

riêng biệt; độc đáo; đặc trưng

特别具有,别的人或事物不具备

免费例句

她独具东方女性的魅力。

Tā dújù dōngfāng nǚxìng de mèilì.

HSK6

Cô ấy có sức quyến rũ đặc trưng của phụ nữ phương Đông.

She uniquely possesses the charm of an Eastern woman.

这部电影独具魅力。

Zhè bù diànyǐng dújù mèilì.

HSK6

Bộ phim này có sức hấp dẫn riêng biệt.

This movie has a unique charm.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。