拼
独具匠心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dújùjiàngxīn
đường nét độc đáo; suy nghĩ độc đáo
show ingenuity; have originality
漢越
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng匠jiàngHSK7-9thợ; thợ thủ công心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分