拼
独自
HSK5adv 0 · Lv.1
dúzì
một mình; tự mình
alone; by oneself 独自 思量 think to oneself 独自 生活 live alone 独自 料理 manage all by oneself
漢越 độc tự
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分