WinHSK

独自

HSK5adv
0 · Lv.1
dúzì

một mình; tự mình

alone; by oneself 独自 思量 think to oneself 独自 生活 live alone 独自 料理 manage all by oneself

漢越 độc tự

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自己一个人
义项 advHSK5

một mình; tự mình

自己一个人

免费例句

他独自走在街上。

Tā dúzì zǒu zài jiē shàng.

HSK4

Anh ấy đi bộ một mình trên phố.

He walks alone on the street.

她独自去旅行了。

Tā dúzì qù lǚxíng le.

HSK4

Cô ấy đã đi du lịch một mình.

She traveled alone.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan