拼
狭窄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiázhǎi
hẹp; chật; chật hẹp; eo hẹp (chiều ngang nhỏ)
stenosis; stricture 尿道 狭窄 urethral stricture 骨盆 狭窄 contracted pelvis
漢越 hiệp trách
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hẹp; chật; chật hẹp; eo hẹp (chiều ngang nhỏ)
stenosis; stricture 尿道 狭窄 urethral stricture 骨盆 狭窄 contracted pelvis