WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
狼狈
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
lángbèi
nhếch nhác; thảm hại; bối rối; lúng túng; tán loạn; hỗn loạn; chẳng ra sao
漢越 lang bái
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
狼狈不堪
láng bèi bù kān
HSK7-9
nhếch nhác ko thể nhìn nổi
狼狈为奸
láng bèi wéi jiān
HSK7-9
cấu kết với nhau làm việc xấu; thông đồng với nhau làm việc ác
查词
复习
真题
工具
我的