拼
狼狈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lángbèi
nhếch nhác; thảm hại; bối rối; lúng túng; tán loạn; hỗn loạn; chẳng ra sao
漢越 lang bái
例句
Câu ví dụ免费例句
今天他穿得很狼狈。
Jīntiān tā chuān de hěn lángbèi.
≈HSK5
Hôm nay anh ấy ăn mặc rất nhếch nhác.
He was dressed very shabbily today.
他在雨中显得很狼狈。
Tā zài yǔ zhōng xiǎn de hěn láng bèi.
≈HSK6
Anh ấy trông rất nhếch nhác trong mưa.
He looked very embarrassed in the rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分