WinHSK

狼狈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lángbèi

nhếch nhác; thảm hại; bối rối; lúng túng; tán loạn; hỗn loạn; chẳng ra sao

漢越 lang bái

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天他穿得很狼狈。

Jīntiān tā chuān de hěn lángbèi.

HSK5

Hôm nay anh ấy ăn mặc rất nhếch nhác.

He was dressed very shabbily today.

他在雨中显得很狼狈。

Tā zài yǔ zhōng xiǎn de hěn láng bèi.

HSK6

Anh ấy trông rất nhếch nhác trong mưa.

He looked very embarrassed in the rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。