拼
狼藉
HSK1adj 0 · Lv.1
lángjí
bừa bãi; bừa bộn; lộn xộn; bê bối; hỗn loạn; ngổn ngang; mất trật tự
hopelessly discredited 参见:声名 狼藉
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
战争过后,城市一片狼藉。
Zhànzhēng guòhòu, chéngshì yī piàn lángjí.
≈HSK6
Sau chiến tranh, thành phố ngổn ngang, hỗn loạn.
After the war, the city was in a mess.
狗把院子弄得一片狼藉。
Gǒu bǎ yuànzi nòng de yīpiàn lángjí.
≈HSK6
Con chó làm sân nhà trở nên bừa bộn.
The dog made a mess of the yard.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分