拼
声名狼藉
HSK6idioms 0 · Lv.1
shēngmínglángjí
tai tiếng khắp nơi
漢越
字解构
Phân tích chữ声shēngHSK3tiếng; âm thanh; giọng nói名míngHSK1tên, tên gọi狼lángHSK6con sói; chó sói藉jièHSK6tấm đệm; tấm lót
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分