WinHSK

猛兽

HSK7-9n
0 · Lv.1
měnɡshòu

mãnh thú; thú dữ; giống dữ

beast of prey; predator

漢越 mãnh thú

例句

Câu ví dụ
免费例句

一枪打去,猛兽应声而倒。

Yī qiāng dǎ qù, měngshòu yìngshēng ér dǎo.

HSK6

Bắn một phát súng, con mãnh thú theo tiếng nổ ngã xuống.

With a gunshot, the beast fell down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50