WinHSK

猛兽

HSK7-9n
0 · Lv.1
měnɡshòu

mãnh thú; thú dữ; giống dữ

beast of prey; predator

漢越 mãnh thú

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指哺乳动物中体大而性情凶猛的食肉类,如虎、狮、豹等这类动物捕食其他动物,有的危害人类
义项 nHSK7-9

mãnh thú; thú dữ; giống dữ

指哺乳动物中体大而性情凶猛的食肉类,如虎、狮、豹等这类动物捕食其他动物,有的危害人类

免费例句

一枪打去,猛兽应声而倒。

Yī qiāng dǎ qù, měngshòu yìngshēng ér dǎo.

HSK6

Bắn một phát súng, con mãnh thú theo tiếng nổ ngã xuống.

With a gunshot, the beast fell down.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50