拼
猛烈
HSK7-9adj 0 · Lv.1
měngliè
mãnh liệt; mạnh mẽ; dữ dội; gay gắt; khốc liệt
fierce; vigorous; violent 猛烈 抨击这些计划 hit out at these plans 向敌人发动 猛烈 的进攻 launch a fierce attack against the enemy; stage a vigorous offensive against the enemy
漢越 mãnh liệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 气势大; 力量大
- 急剧
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mãnh liệt; mạnh mẽ; dữ dội; gay gắt; khốc liệt
气势大; 力量大
免费例句
他遭到了猛烈的批评。
Tā zāo dào le měngliè de pīpíng.
≈HSK5
Anh đã vấp phải sự chỉ trích gay gắt.
He came under fierce criticism.
火焰燃烧得非常猛烈。
Huǒyàn ránshāo de fēicháng měngliè.
≈HSK5
Ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
The flames burned very fiercely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
mạnh; nhanh; nhanh chóng
急剧
免费例句
心脏猛烈地跳动着。
Xīnzàng měngliè de tiàodòng zhe.
≈HSK5
Tim đang đập rất mạnh.
The heart is beating violently.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分