WinHSK

猛烈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
měngliè

mãnh liệt; mạnh mẽ; dữ dội; gay gắt; khốc liệt

fierce; vigorous; violent 猛烈 抨击这些计划 hit out at these plans 向敌人发动 猛烈 的进攻 launch a fierce attack against the enemy; stage a vigorous offensive against the enemy

漢越 mãnh liệt

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan