拼
猛男
HSK7-9n 0 · Lv.1
měngnán
đàn ông vạm vỡ; đàn ông nam tính; chàng trai mạnh mẽ; người đàn ông cường tráng
beefcake; macho man
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đàn ông vạm vỡ; đàn ông nam tính; chàng trai mạnh mẽ; người đàn ông cường tráng
beefcake; macho man